HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ma tuý | Babel Free

Noun CEFR B2
/[maː˧˧ twi˧˦]/

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại chất kích thích, dùng nhiều thành nghiện như thuốc phiện, hêrôin.
  2. Dạng viết khác của ma túy.
    alt-of

Từ tương đương

English drug Narcotic

Ví dụ

“Cấm sử dụng ma túy dưới mọi hình thức.”

Using narcotics in any form is prohibited.

“Bọn nghiện ma túy lên cơn.”
“Không nên tiêm chích ma túy.”
“Buôn bán ma túy là phạm pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ma tuý used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course