HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ma tuý

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ twi˧˦]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại chất kích thích, dùng nhiều thành nghiện như thuốc phiện, hêrôin.
  2. Dạng viết khác của ma túy.
    alt-of

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

“Cấm sử dụng ma túy dưới mọi hình thức.”

Using narcotics in any form is prohibited.

“Bọn nghiện ma túy lên cơn.”
“Không nên tiêm chích ma túy.”
“Buôn bán ma túy là phạm pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma tuý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free