HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma tuý | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ twi˧˦]

Định nghĩa

  1. Tên gọi chung các loại chất kích thích, dùng nhiều thành nghiện như thuốc phiện, hêrôin.
  2. Dạng viết khác của ma túy.
    alt-of

Từ tương đương

العربية مخدر
Беларуская наркотык
Български наркотик
Čeština narkotikum
English drug drug Narcotic narcotic
हिन्दी मादक
Bahasa Indonesia narkotika
日本語 麻薬
Қазақша есірткі
한국어 마약
Latina narcoticus
Македонски наркотик
Português narcótico
Română narcotica
Српски drug opojan наркотик опојан
Tagalog narkotiko
اردو نشہ

Ví dụ

“Cấm sử dụng ma túy dưới mọi hình thức.”

Using narcotics in any form is prohibited.

“Bọn nghiện ma túy lên cơn.”
“Không nên tiêm chích ma túy.”
“Buôn bán ma túy là phạm pháp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma tuý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free