Meaning of ma trận | Babel Free
/[maː˧˧ t͡ɕən˧˨ʔ]/Định nghĩa
Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.
Từ tương đương
English
matrix
Ví dụ
“ma trận đơn vị”
“ma trận đồng dạng”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.