ma trận
Định nghĩa
Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.
Từ tương đương
33 more languages
العربيةمصفوفة
Catalàmatriu
Češtinamatice
Esperantomatrico
עבריתטבלה
हिन्दीआव्यूह
Italianomatrice
日本語行列
ქართულიმატრიცა
Қазақ тіліматрица
ភាសាខ្មែរម៉ាទ្រីស
한국어행렬
Kurdîmot
Latviešumatrica
Македонскиматрица
Bahasa Melayumatriks
Nederlandsmatrix
Românămatrice
Русскийматрица
Slovenčinamatica
Svenskamatris
Tagalogbaskagan
Türkçematris
Українськаматриця
Ví dụ
“ma trận đơn vị”
“ma trận đồng dạng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free