HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ma trận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ t͡ɕən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.

Từ tương đương

العربية مصفوفة
Bosanski matica matrica matrice матрица
Català matriu
Čeština matice
Deutsch Matrix Matrize
English matrix
Esperanto matrico
Español matriz
Français matrice matrice
עברית טבלה
हिन्दी आव्यूह
Hrvatski matica matrica matrice матрица
Íslenska fylki grind mót
Italiano matrice
日本語 行列
ქართული მატრიცა
Қазақша матрица
ខ្មែរ ម៉ាទ្រីស
한국어 행렬
Kurdî mot
Latviešu matrica
Македонски матрица
Bahasa Melayu matriks
Nederlands matrix
Română matrice
Русский матрица
Slovenčina matica
Српски matica matrica matrice матрица
Svenska matris
Tagalog baskagan
Türkçe matris
Українська матриця

Ví dụ

“ma trận đơn vị”
“ma trận đồng dạng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma trận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free