HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ma trận

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ t͡ɕən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.

Từ tương đương

Englishmatrix
Españolmatriz
Françaismatrice
33 more languages
العربيةمصفوفة
Catalàmatriu
Češtinamatice
Esperantomatrico
עבריתטבלה
हिन्दीआव्यूह
Italianomatrice
日本語行列
ქართულიმატრიცა
Қазақ тіліматрица
ភាសាខ្មែរម៉ាទ្រីស
한국어행렬
Kurdîmot
Latviešumatrica
Македонскиматрица
Bahasa Melayumatriks
Nederlandsmatrix
Românămatrice
Русскийматрица
Slovenčinamatica
Svenskamatris
Tagalogbaskagan
Türkçematris
Українськаматриця

Ví dụ

“ma trận đơn vị”
“ma trận đồng dạng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ma trận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free