HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ngân Hà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋən˧˧ haː˨˩]

Định nghĩa

  1. Dải màu trắng ở trên bầu trời, do các ngôi sao li ti hợp thành, trông như một dòng sông trắng (vào đêm trời quang).
  2. Thiên hà mà Hệ Mặt Trời nằm trong đó.

Từ tương đương

Čeština galaxie
Deutsch Galaxie Galaxis
Ελληνικά γαλαξίας
Español galaxia
Français galaxie Voie lactée
Italiano galassia
Polski galaktyka
Português galáxia
Русский галактика
Türkçe galaksi
Tiếng Việt thiên hà
中文 星系 銀河系

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ngân Hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free