HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngân hàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋən˧˧ haːŋ˨˩]

Định nghĩa

quan phụ trách việc trao đổi tiền tệ, cho nhân dân vay tiền, gửi tiền tiết kiệm, phát hành giấy bạc, làm môi giới trong công, thương nghiệp, nhằm đẩy mạnh việc phát triển kinh tế.

Từ tương đương

English bank bank
Français banque banqué banque
ქართული ბანკი
Kurdî bank
ไทย ธนาคาร
中文 银行
繁體中文 銀行

Ví dụ

“Hiện nay nhiều ngân hàng quốc tế cũng đã đặt chi nhánh ở Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngân hàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free