Nghĩa của ngắn mạch | Babel Free
ŋan˧˥ ma̰ʔjk˨˩Định nghĩa
Hiện tượng xảy ra khi nguồn điện được nối với mạch ngoài có điện trở không đáng kể hoặc bằng 0.
Từ tương đương
Čeština
zkrat
Gaeilge
gearrchiorcad
עברית
קצר
Қазақ тілі
қысқаша тұйықталу
Nederlands
kortsluiting
Tiếng Việt
đoản mạch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free