ngắn mạch
Định nghĩa
Hiện tượng xảy ra khi nguồn điện được nối với mạch ngoài có điện trở không đáng kể hoặc bằng 0.
Từ tương đương
Englishshort circuit
21 more languages
Češtinazkrat
Gaeilgegearrchiorcad
עבריתקצר
Қазақ тіліқысқаша тұйықталу
Nederlandskortsluiting
Tiếng Việtđoản mạch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free