ngan ngán
Định nghĩa
Hơi ngán.
Ví dụ
“Mới ăn có một đĩa xôi đã thấy ngan ngán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free