Nghĩa của ngan ngán | Babel Free
ŋaːn˧˧ ŋaːn˧˥Định nghĩa
Hơi ngán.
Ví dụ
“Mới ăn có một đĩa xôi đã thấy ngan ngán.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free