HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngân sách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋən˧˧ sajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Tổng số nói chung tiền thuchi trong một thời gian nhất định của nhà nước, của xí nghiệp hoặc của một cá nhân.

Từ tương đương

English budget

Ví dụ

“Dự án ngân sách.”
“Quyết toán ngân sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngân sách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free