Nghĩa của ngàn trùng | Babel Free
ŋa̤ːn˨˩ ʨṳŋ˨˩Định nghĩa
Nhiều lớp, nhiều đợt chồng chất lên nhau.
Ví dụ
“Mộng dài mới biết đường xa ngàn trùng”
“Bể ái ngàn trùng khôn tát cạn, Nguồn ân trăm trượng dễ khơi vơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free