Nghĩa của ngang dạ | Babel Free
ŋaːŋ˧˧ za̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Không thấy ngon miệng vì trước bữa cơm đã có ăn một ít.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free