HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngân khố | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋən˧˧ xo˧˦]

Định nghĩa

  1. Kho chứa tiền của Nhà nước.
  2. quan trông nom, quản lý tiền bạc của một nước.

Từ tương đương

Deutsch Fiskus
Español erario fisco
Suomi kassa
Kurdî fînanse
Latina scaccarium
Polski finanse fiskus

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngân khố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free