thiên hà lùn
Định nghĩa
Một thiên hà nhỏ bao gồm vài tỷ ngôi sao, một số lượng nhỏ so với 200-400 tỉ sao của dải Ngân Hà.
Từ tương đương
12 more languages
DeutschZwerggalaxie
Esperantonana galaksio
Suomikääpiögalaksi
Galegogalaxia anana
हिन्दीबौनी मंदाकिनी
Italianogalassia nana
日本語矮小銀河
한국어왜소은하
Portuguêsgaláxia anã
Русскийка́рликовая гала́ктика
中文矮星系
繁體中文矮星系
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free