HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của từ bi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tɨ˨˩ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

  1. Có tình yêu thương và lòng thương xót tất cả chúng sinh theo quan niệm của đạo Phật.
  2. có lòng vị tha

Từ tương đương

Ví dụ

“Đức Phật từ bi.”
“Nương nhờ cửa từ bi (cửa Phật).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem từ bi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free