HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự cao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ kaːw˧˧]

Định nghĩa

Tự cho mình là nhất, là hơn người mà coi thường người khác.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tính tự cao.”
“Thái độ tự cao tự đại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free