Nghĩa của ruột | Babel Free
[zuət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
ingewande
Deutsch
Darm
Eingeweide
Gedärme
innerster Kern
Innerstes
innerstes Wesen
Mumpitz
Schlauch
Schund
Tiefen
Verborgenes
Wesenskern
Español
cámara
cámara pneumática
entrañas
intestinos
menudo
mondongo
profundidades
tripa
tripa neumática
vientre
Gaeilge
inní
Galego
entrañas
עברית
אבוב
हिन्दी
अंत्र
Română
camera
ไทย
ไส้
Türkçe
bağırsak
Ví dụ
“ruột phích”
“ruột bút chì”
“ruột bánh mì”
“thương con đứt ruột”
“"Cánh buồm bao quản gió xiêu, Nhớ em ruột thắt chín chiều quặn đau." (Cdao)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free