HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sam | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[saːm˧˧]

Định nghĩa

  1. Tiếng nổ rền trên bầu trời khi có dông.
  2. Động vật chân đốt ở biển, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
  3. Từ chung chỉ một số rễ và củ dùng làm thuốc bổ.
  4. Ống caosu tròn khép kín, dùng để chứa khí nén, đặt trong lốp bánh xe ôtô, môtô, xe đạp.
  5. Lời dự đoán những sự kiện lớn sẽ xảy ra.
  6. Rau sam, nói tắt.
  7. Cây thuộc họ thông, lá có mùi thơm, dùng để nấu dầu.
  8. Phòng ngủ ở khách sạn.
  9. Nhà săm (nói tắt).

Từ tương đương

Беларуская жэньшэнь
Català cambra verdolaga
Čeština duše ženšen
Esperanto aertubo ginsengo
Gaeilge nuaireacht
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻākulikuli kula ianakama
עברית אבוב
Հայերեն դանդուռ փրփրեմ
Bahasa Indonesia ban dalam ginseng kolesom
ქართული დანდური
한국어 쇠비름 인삼 투구게
Kurdî Şam
Latina panax
Bahasa Melayu ginseng
ਪੰਜਾਬੀ ਕੁਲਫ਼ਾ
پښتو تندولی
Svenska dolksvans portlak
ไทย โสม
Türkçe ginseng semizotu
Українська балон
Tiếng Việt nhân sâm rau sam ruột

Ví dụ

“đuôi sam”

a horseshoe crab's tail; a braid/plait

“xứ củ sâm”

a nickname of Korea

“nước sâm”

a kind of herbal tea

“sấm Trạng Trình”

principal graduate Trình's prophecy

“Tiếng sấm rền vang.”
“Vỗ tay như sấm dậy.”
“Sấm trạng Trình.”
“Quấn quýt như đôi sam.”
“Gỗ sam.”
“Sâm Triều Tiên.”
“Sâm nhị hồng.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free