HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

ginseng

Từ tương đương

EnglishGinseng
Françaisginseng
29 more languages
العربيةجِينْسِنْغ
Беларускаяжэньшэнь
Bosanskisam
Češtinaženšen
DeutschGinseng
Esperantoginsengo
ʻŌlelo Hawaiʻiianakama
Hrvatskisam
Magyarginzeng
Bahasa Indonesiaginsengkolesom
Italianoginseng
한국어인삼
KurdîŞam
Latinapanax
Bahasa Melayuginseng
Nederlandsginseng
Portuguêsginseng
Српскиsam
ไทยโสม
Türkçeginseng
Tiếng Việtnhân sâmsam
中文人參
繁體中文人參

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free