Nghĩa của 蔘 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
جِينْسِنْغ
Беларуская
жэньшэнь
Čeština
ženšen
Deutsch
Ginseng
English
Ginseng
Esperanto
ginsengo
Español
ginseng (yinsen)
Français
ginseng
ʻŌlelo Hawaiʻi
ianakama
Magyar
ginzeng
Italiano
ginseng
Kurdî
Şam
Latina
panax
Монгол
хүн орхоодой
Bahasa Melayu
ginseng
Nederlands
ginseng
Português
ginseng
ไทย
โสม
Türkçe
ginseng
中文
人參
ZH-TW
人參
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free