HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân sâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ səm˧˧]

Định nghĩa

Loài sâm, củ hao hao hình người, dùng làm thuốc bổ.

Từ tương đương

العربية جِينْسِنْغ
Беларуская жэньшэнь
Bosanski sam sam
Čeština ženšen
Deutsch Ginseng
English Ginseng
Esperanto ginsengo
Español ginseng (yinsen)
Français ginseng
ʻŌlelo Hawaiʻi ianakama
Hrvatski sam sam
Magyar ginzeng
Bahasa Indonesia ginseng kolesom
Italiano ginseng
한국어 인삼
Kurdî Şam
Latina panax
Bahasa Melayu ginseng
Nederlands ginseng
Português ginseng
Српски sam sam
ไทย โสม
Türkçe ginseng
Tiếng Việt sam
中文 人參
ZH-TW 人參

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân sâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free