HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân sâm

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ səm˧˧]

Định nghĩa

Loài sâm, củ hao hao hình người, dùng làm thuốc bổ.

Từ tương đương

EnglishGinseng
Françaisginseng
29 more languages
العربيةجِينْسِنْغ
Беларускаяжэньшэнь
Bosanskisam
Češtinaženšen
DeutschGinseng
Esperantoginsengo
ʻŌlelo Hawaiʻiianakama
Hrvatskisam
Magyarginzeng
Bahasa Indonesiaginsengkolesom
Italianoginseng
한국어인삼
KurdîŞam
Latinapanax
Bahasa Melayuginseng
Nederlandsginseng
Portuguêsginseng
Српскиsam
ไทยโสม
Türkçeginseng
Tiếng Việtsam
中文人參
繁體中文人參

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân sâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free