HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhân sinh quan | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɲən˧˧ sïŋ˧˧ kwaːn˧˧/

Định nghĩa

Cách nhìn nhận đời sống, công tác, xã hội, lịch sử, dựa theo lợi ích của giai cấp mình.

Ví dụ

“Nhân sinh quan cách mạng.”
“Nhân sinh quan của giai cấp công nhân đấu tranh để cải tạo xã hội.”
“Nhân sinh quan cộng sản”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhân sinh quan used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course