Nghĩa của nhân tâm | Babel Free
ɲən˧˧ təm˧˧Định nghĩa
Lòng người.
Ví dụ
“Hành động mất nhân tâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free