Meaning of nhân thân | Babel Free
/[ɲən˧˧ tʰən˧˧]/Định nghĩa
Tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một con người, về mặt thi hành pháp luật.
Ví dụ
“Tìm hiểu nhân thân người bị hại.”
“Nhân thân không rõ ràng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.