HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhẫn thuật

Danh từ CEFR B2
[ɲən˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

ninjutsu

Từ tương đương

Englishninjutsu
Françaisninjutsu
DeutschNinjutsu
7 more languages
日本語忍法忍術
한국어인술
Polskininjutsu
Portuguêsninjútsu
Русскийниндзю́цу
Svenskaninjutsu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhẫn thuật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free