HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân tố

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ to˧˦]

Định nghĩa

Một trong những điều kiện kết hợp với nhau để tạo ra một kết quả.

Từ tương đương

Englishfactor

Ví dụ

“Chuẩn bị kỹ, có phương pháp khoa học, cố gắng khắc phục khó khăn... đó là những nhân tố thành công.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free