HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân trung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Chỗ lõm giữa môi trên và mũi.

Từ tương đương

العربية نَثْرَة
Català filtre
Čeština laskavník
Ελληνικά φίλτρο
English philtrum
Español surco nasolabial
Bahasa Indonesia cupido
Italiano filtro
日本語 人中 人中穴
한국어 인중
Kurdî fîltre
Монгол хүн
中文 人中
ZH-TW 人中

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free