HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhân tình | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ɲən˧˧ tïŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Tính chất chung của con người.
  2. Tình giữa con người với nhau.
  3. Người có quan hệ luyến ái với người khác (cũ).

Từ tương đương

English humanity

Ví dụ

“Lũ giặc man rợ mất hết nhân tính.”
“Nhân tình thế thái.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhân tình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course