HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân thọ

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ tʰɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

lifespan

Từ tương đương

23 more languages
العربيةعمر
Češtinaživotnost
Ελληνικάβίος
עבריתחיות
हिन्दीआयुषउम्र
Bahasa Indonesiausia
日本語寿命
한국어수명
Latviešumūžs
മലയാളംആയുസ്സ്
Svenskalivslängd
Türkçeömür
Tiếng Việtthọ mệnh
中文一輩子
繁體中文一輩子

Ví dụ

“bảo hiểm nhân thọ”

life insurance

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân thọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free