HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân thọ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ tʰɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

lifespan

Từ tương đương

العربية عمر
Čeština životnost
Ελληνικά βίος
English Lifespan
עברית חיות
हिन्दी आयुष उम्र
Magyar élettartam
Bahasa Indonesia usia
日本語 寿命
한국어 수명
Latina aetas aevum
Latviešu mūžs
മലയാളം ആയുസ്സ്
Polski żywotność
Svenska livslängd
Türkçe ömür
Tiếng Việt thọ mệnh
中文 一輩子
繁體中文 一輩子

Ví dụ

“bảo hiểm nhân thọ”

life insurance

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân thọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free