HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân sư

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cuộc sống nói chung của con người.
  2. Thuộc cán bộ, công nhân viên.

Từ tương đương

EnglishSphinx
Españolesfinge
Françaissphingesphinx
32 more languages
العربيةأبو الهول
Bosanskigata
Catalàesfinx
Češtinasfingasfinx
DeutschSphinx
Ελληνικάσφίγγα
Esperantosfinkso
Suomisfinksi
Galegoesfinxe
Hrvatskigata
Magyarszfinx
Italianosfinge
ქართულისფინქსი
한국어스핑크스
Latinasphinx
Македонскисфинга
Maltisfinġa
Nederlandssfinx
Polskisfinks
Portuguêsesfinge
Românăsfinx
Русскийсфинкс
Српскиgata
ТоҷикӣАбулҳавл
Tagalogespinghe
Türkçesfenks

Ví dụ

“Cái gương nhân sự chiền chiền (Cung oán ngâm khúc)”
“Phòng nhân sự.”
“Vấn đề nhân sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free