HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cuộc sống nói chung của con người.
  2. Thuộc cán bộ, công nhân viên.

Từ tương đương

العربية أبو الهول
Bosanski gata
Català esfinx
Čeština sfinga sfinx
Deutsch Sphinx
Ελληνικά σφίγγα
English Sphinx
Esperanto sfinkso
Español esfinge
فارسی ابوالهول
Suomi sfinksi
Français sphinge sphinx sphinx
Galego esfinxe
Hrvatski gata
Magyar szfinx
Italiano sfinge
ქართული სფინქსი
한국어 스핑크스
Kurdî Gata sfenks
Latina sphinx
Македонски сфинга
Malti sfinġa
Nederlands sfinx
Polski sfinks
Português esfinge
Română sfinx
Русский сфинкс
Српски gata
Svenska gata sfinx sfinxen
Тоҷикӣ Абулҳавл
ไทย สฟิงซ์
Tagalog espinghe
Türkçe sfenks

Ví dụ

“Cái gương nhân sự chiền chiền (Cung oán ngâm khúc)”
“Phòng nhân sự.”
“Vấn đề nhân sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free