Meaning of nhân sư | Babel Free
/[ɲən˧˧ sɨ˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Cuộc sống nói chung của con người.
- Thuộc cán bộ, công nhân viên.
Từ tương đương
English
Sphinx
Ví dụ
“Cái gương nhân sự chiền chiền (Cung oán ngâm khúc)”
“Phòng nhân sự.”
“Vấn đề nhân sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.