Nghĩa của nhân tai | Babel Free
[ɲən˧˧ taːj˨˩]Định nghĩa
Người có tài.
Ví dụ
“Ngập lụt trên diện rộng khi nhân tai làm nặng thêm thiên tai”
On widespread flood, when man-made disasters aggravate natural ones
“Trọng dụng nhân tài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free