HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sâm cầm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səm˧˧ kəm˨˩]

Định nghĩa

Chim lông đen, mỏ trắng, sống ở vùng sông hồ thuộc phương Bắc, trú đông ở phương Nam, thịt ngon và thơm.

Từ tương đương

العربية غرة
Azərbaycanca qaşqaldaq
Български ли́ска
Bosanski liska лиска
Català fotja
Čeština lyska lyska černá
Cymraeg cwtiar
Dansk blishøne
Ελληνικά φαλαρίδα
Esperanto akvokoko fuliko
Español focha focha común
Eesti lauk
فارسی خشنسار
Suomi nokikana
Hrvatski liska лиска
Magyar szárcsa
Italiano folaga
日本語 おおばん 大鷭
Қазақша қасқалдақ
한국어 물닭
Latina fulica
Nederlands koet
Português galeirão
Română lișiță
Русский лыска лысу́ха
Slovenčina lyska
Shqip bajzë
Српски liska лиска
Svenska sothöna

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâm cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free