HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sâm cầm

Danh từ CEFR B2
[səm˧˧ kəm˨˩]

Định nghĩa

Chim lông đen, mỏ trắng, sống ở vùng sông hồ thuộc phương Bắc, trú đông ở phương Nam, thịt ngon và thơm.

Từ tương đương

33 more languages
العربيةغرة
Azərbaycan diliqaşqaldaq
Българскили́ска
Catalàfotja
Cymraegcwtiar
Ελληνικάφαλαρίδα
Eestilauk
فارسیخشنسار
Magyarszárcsa
Italianofolaga
Қазақ тіліқасқалдақ
한국어물닭
Latinafulica
Nederlandskoet
Portuguêsgaleirão
Românălișiță
Slovenčinalyska
Shqipbajzë
Српскиliskaлиска
Svenskasothöna

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sâm cầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free