HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rau sam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ saːm˧˧]

Định nghĩa

Loài cây bò, mọc dại, màu tim tím, lá dày và nhỏ, vị hơi đắng và nhớt, có thể dùng làm rau ăn.

Từ tương đương

العربية بربير رجل فرفحين
Bosanski sam sam
Català verdolaga
English common purslane
Español verdolaga
Français pourpier
Gaeilge nuaireacht
ʻŌlelo Hawaiʻi ʻākulikuli kula
Hrvatski sam sam
Հայերեն դանդուռ փրփրեմ
Italiano Portulaca
日本語 滑莧
ქართული დანდური
한국어 쇠비름
Kurdî Şam
ਪੰਜਾਬੀ ਕੁਲਫ਼ਾ
پښتو تندولی
Português beldroega portulaca
Русский портула́к
Српски sam sam
Svenska portlak
Türkçe semizotu
Tiếng Việt sam

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau sam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free