HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rau sam

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ saːm˧˧]

Định nghĩa

Loài cây bò, mọc dại, màu tim tím, lá dày và nhỏ, vị hơi đắng và nhớt, có thể dùng làm rau ăn.

Từ tương đương

Españolverdolaga
Françaispourpier
28 more languages
Bosanskisam
Catalàverdolaga
Gaeilgenuaireacht
ʻŌlelo Hawaiʻiʻākulikuli kula
Hrvatskisam
ItalianoPortulaca
日本語滑莧
ქართულიდანდური
한국어쇠비름
KurdîŞam
ਪੰਜਾਬੀਕੁਲਫ਼ਾ
پښتوتندولی
Русскийпортула́к
Српскиsam
Svenskaportlak
Türkçesemizotu
Tiếng Việtsam
中文馬齒莧
繁體中文馬齒莧

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau sam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free