Nghĩa của rau sắng | Babel Free
zaw˧˧ saŋ˧˥Định nghĩa
Loài cây nhỡ, lá tròn, mượt, dùng nấu canh.
Ví dụ
“Muốn ăn rau sắng chùa Hương (Tản Đà).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free