HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rau sống

Danh từ CEFR B2
zaw˧˧ səwŋ˧˥

Định nghĩa

Rau ăn sống.

Từ tương đương

Englishsalad
Españolensalada
Françaissalade
25 more languages
العربيةبقلسلطة
Češtinasálat
DeutschSalat
Gàidhligsailead
עבריתסלט
हिन्दीसलाद
Bahasa Indonesialawaselada
Italianoinsalata
日本語サラダ
한국어샐러드
Latviešusalāts
Portuguêssalada
Русскийсалат
Svenskasallad
Türkçesalata
Українськасалат
繁體中文沙拉生菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau sống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free