HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rau sống | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zaw˧˧ səwŋ˧˥

Định nghĩa

Rau ăn sống.

Từ tương đương

العربية بقل سلطة
Čeština sálat
Deutsch Salat
English salad
Español ensalada
Suomi salaatti
Français salade salade
Gàidhlig sailead
עברית סלט
हिन्दी सलाद
Bahasa Indonesia lawa selada
Italiano insalata
日本語 サラダ
한국어 샐러드
Latviešu salāts
Nederlands salade sla slaatje
Português salada
Русский салат
Српски salata salatni салата салатни
Svenska sallad
Türkçe salata
Українська салат
中文 沙拉 生菜
繁體中文 沙拉 生菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau sống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free