HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ruột già

Danh từ CEFR B2
[zuət̚˧˨ʔ zaː˨˩]

Định nghĩa

Khúc ruột từ ruột non bên phải, bắt ngang qua bụng rồi xuống hậu môn.

Từ tương đương

38 more languages

Ví dụ

“Đoạn cuối của ruột già được gọi là trực tràng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruột già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free