Meaning of điểm | Babel Free
/[ʔɗiəm˧˩]/Định nghĩa
-
(thông tục) Nói tắt của gái điếm form-of
- Một khái niệm hình học chỉ thành phần nhỏ nhất cấu tạo nên mọi hình hình học (các hình hình học này còn gọi là các tập hợp điểm).
- Một thứ có ám chỉ điều gì đó.
-
Nói tắt của điếm canh form-of
- Một nơi, một vấn đề cụ thể nào đó
- Một nút đánh dấu một trạng thái nào đó.
- Một thang bậc dùng để định lượng chất lượng cho một đối tượng.
Ví dụ
“điềm lành/tốt”
a good omen
“điềm dữ/xấu”
a bad omen
“Tập hợp các điểm cách đều điểm O một khoảng r cho trước trong không gian hai chiều là đường tròn (O;r)”
“Hội An là một điểm du lịch nổi tiếng”
“Điểm ba trạng thái đối với thủy ngân có nhiệt độ -38,8344 °C và áp suất 0,2 mPa”
“Bài làm của cô ấy được 8/10 điểm.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.