HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of điểm | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ʔɗiəm˧˩]/

Định nghĩa

  1. (thông tục) Nói tắt của gái điếm
    form-of
  2. Một khái niệm hình học chỉ thành phần nhỏ nhất cấu tạo nên mọi hình hình học (các hình hình học này còn gọi là các tập hợp điểm).
  3. Một thứ có ám chỉ điều gì đó.
  4. Nói tắt của điếm canh
    form-of
  5. Một nơi, một vấn đề cụ thể nào đó
  6. Một nút đánh dấu một trạng thái nào đó.
  7. Một thang bậc dùng để định lượng chất lượng cho một đối tượng.

Từ tương đương

English grade mark Omen

Ví dụ

“điềm lành/tốt”

a good omen

“điềm dữ/xấu”

a bad omen

“Tập hợp các điểm cách đều điểm O một khoảng r cho trước trong không gian hai chiều là đường tròn (O;r)”
“Hội An là một điểm du lịch nổi tiếng”
“Điểm ba trạng thái đối với thủy ngân có nhiệt độ -38,8344 °C và áp suất 0,2 mPa”
“Bài làm của cô ấy được 8/10 điểm.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See điểm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course