Meaning of điểm ảnh | Babel Free
Định nghĩa
Phần tử ảnh nhỏ nhất (của một hình ảnh) hiển thị trên màn hình, có các thuộc tính như độ sáng, màu sắc, độ tương phản, v.v..
Từ tương đương
English
Pixel
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.