HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của việc | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[viək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cái phải làm hằng ngày để sinh sống và được trả công.
  2. Cái phải coi như bổn phận của mình.
  3. Chuyện xảy ra.
  4. Chuyện lôi thôi, rắc rối.
  5. Sự thiệt hại.
  6. Sự danh từ hóa một động từ.

Từ tương đương

Español evento puesto puesto trabajo trabajo
Français boulot boulot évènement travail
Nederlands gebeurtenis job job werk werk

Ví dụ

“đi kiếm việc”
“bị mất việc”
“phải nghỉ việc”
“việc học hành”
“việc nhà cửa”
“việc nước”
“việc tòng quân”
“việc cai trị”
“Mới về có việc chi mà động dung. (Truyện Kiều).”
“Lại mang những việc tầy trời đến sau. (Truyện Kiều)”
“Trót lòng gây việc chông gai. (Truyện Kiều)”
“việc ganh đua”
“việc tranh chấp”
“việc cãi cọ”
“Bão to, nhà anh có việc gì không.”
“việc ăn”
“việc ở”
“việc chữa bệnh”
“việc chăm nom vườn tược”
“việc dạy dỗ con cái”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem việc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free