viêm amidan
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
Българскиангина
Ελληνικάαμυγδαλίτιδα
Magyarmandulagyulladás
Italianotonsillite
한국어편도염
Македонскиангина
Монголбах
Nederlandstonsillitis
Polskiangina
Portuguêsamigdalite
Românăamigdalită
Svenskahalsfluss
Kiswahilimafindofindo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free