HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của viêm gan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[viəm˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

hepatitis

Từ tương đương

Български хепатит
Català hepatitis
Čeština hepatitida hepatitis
Ελληνικά ηπατίτιδα
English Hepatitis
Español hepatitis
Français hépatite
Galego hepatite
Italiano epatite
日本語 肝炎
ខ្មែរ រលាកថ្លើម
한국어 간염
Nederlands hepatitis
Português hepatite
Română hepatită
Türkçe hepatit
Українська гепатит
中文 肝炎
ZH-TW 肝炎

Ví dụ

“viêm gan B”

hepatitis B

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viêm gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free