HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viêm khớp

Danh từ CEFR B2
[viəm˧˧ xəːp̚˧˦]

Định nghĩa

(pathology) arthritis

Từ tương đương

EnglishArthritis
Españolartritis
Françaisarthrite
37 more languages
বাংলাবাত
Catalàartritis
Češtinaartritida
Danskgigt
Ελληνικάαρθρίτιδα
Esperantoartrito
Galegoartrite
Italianoartrite
日本語関節炎
Қазақ тілішорбуын
한국어관절염
Македонскиартритис
Bahasa Melayuartritis
नेपालीबाथ
Polskiartretyzm
Portuguêsartrite
Русскийартрит
Slovenčinaartritída
Shqipartrit
Kiswahilijongo
Türkçeartrit
Українськаартрит

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viêm khớp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free