viêm khớp
Từ tương đương
37 more languages
العربيةاِلْتِهَاب الْمَفَاصِل
বাংলাবাত
Catalàartritis
Češtinaartritida
Danskgigt
Ελληνικάαρθρίτιδα
Esperantoartrito
Gaeilgeairtríteas
Galegoartrite
Magyarízületi gyulladás
Italianoartrite
日本語関節炎
Қазақ тілішорбуын
한국어관절염
Македонскиартритис
Bahasa Melayuartritis
नेपालीबाथ
Polskiartretyzm
Portuguêsartrite
Русскийартрит
Slovenčinaartritída
Shqipartrit
Kiswahilijongo
ไทยข้ออักเสบ
Türkçeartrit
Українськаартрит
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free