HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của viêm cơ tim | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[viəm˧˧ kəː˧˧ tim˧˧]

Định nghĩa

Một bệnh viêm nhiễm ở tim do virus gây ra.

Từ tương đương

Català miocarditis
Čeština myokarditida
Ελληνικά μυοκαρδίτιδα
English myocarditis
Español miocarditis
فارسی میوکاردیت
Français myocardite
Galego miocardite
Italiano miocardite
Қазақ тілі миокардит
한국어 심근염
Nederlands myocarditis
Português miocardite
Română miocardită
Русский миокардит
Türkçe myokardit
中文 心肌炎
繁體中文 心肌炎

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viêm cơ tim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free