HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của viêm da | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[viəm˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

dermatitis

Từ tương đương

Čeština dermatitida
Ελληνικά δερματίτιδα
English Dermatitis
Français dermatite dermite
Italiano dermatite
日本語 皮膚炎
한국어 피부염
Latina dermatitis
Nederlands dermatitis
Português dermatite
Română dermatită
Русский дерматит
Українська дерматит
中文 皮炎
ZH-TW 皮炎

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viêm da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free