HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viêm da

Danh từ CEFR B2
[viəm˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

dermatitis

Từ tương đương

17 more languages
Češtinadermatitida
Ελληνικάδερματίτιδα
Italianodermatite
日本語皮膚炎
한국어피부염
Nederlandsdermatitis
Portuguêsdermatite
Românădermatită
Русскийдерматит
Українськадерматит
中文皮炎
繁體中文皮炎

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viêm da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free