viêm da
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
Češtinadermatitida
Ελληνικάδερματίτιδα
Magyarbőrgyulladás
Italianodermatite
日本語皮膚炎
한국어피부염
Latinadermatitis
Nederlandsdermatitis
Polskizapalenie skóry
Portuguêsdermatite
Românădermatită
Русскийдерматит
Українськадерматит
中文皮炎
繁體中文皮炎
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free