Nghĩa của viêm | Babel Free
[viəm˧˧]Định nghĩa
Hiện tượng bị tổn thương (sưng đỏ, nóng và đau).
Từ tương đương
English
Inflammation
Ví dụ
“viêm họng”
sore throat
“Bị viêm họng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free