Nghĩa của việc làm | Babel Free
[viək̚˧˨ʔ laːm˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“tìm việc làm”
to look for work
“Lời nói đi đôi với việc làm.”
“Một việc làm vô ý thức.”
“Đã ra trường, nhưng chưa có việc làm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free