HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của việc làm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[viək̚˧˨ʔ laːm˨˩]

Định nghĩa

  1. Hành động cụ thể.
  2. Công việc được giao cho làm và được trả công.

Từ tương đương

English employment work

Ví dụ

“tìm việc làm”

to look for work

“Lời nói đi đôi với việc làm.”
“Một việc làm vô ý thức.”
“Đã ra trường, nhưng chưa có việc làm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem việc làm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free