HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sắp

Danh từ CEFR A1 Common
[sap̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ.
  2. Đphg.
  3. Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
  4. Sàn bắc trong khoang thuyền.
  5. Bọn.
  6. Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi.
  7. Điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường.
  8. Lớp, đợt.

Từ tương đương

35 more languages

Ví dụ

“Đường trong chợ vốn không rộng, lại thêm người đi tấp nập, lề đường lại bày đầy các sạp các gánh hàng rong, làm sao cưỡi ngựa đi được?”

The roads in the market were not wide to start with, and there were people crowding and the sides of the roads were full with stalls and shoulder pole loads with wares; how could one ride a horse there?

“Làm nến bằng sáp.”
“Đi ra đường soi gương đánh sáp. (ca dao)”
“Ngồi trong sạp cho đỡ gió.”
Gieo mình xuống sập còn lo nỗi gì (Hát xẩm)”
“Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi. (ca dao)”
“Sắp trẻ.”
“Sắp lâu la.”
“Sắp côn đồ.”
“Ăn từng sắp.”
“Đánh một sắp.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free