HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mu | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[mu˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan.
  2. Từ chỉ hàng cháu trai cháu gái của vua trong triều đình nhà Nguyễn.
  3. Sương mù (nói tắt).
  4. Chất nước đặc màu xanh hoặc vàng ở mụn nhọt hay vết thương.
  5. Chỗ khum khum gồ lên trên một vật gì.
  6. Phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ.
  7. Người đàn bà đã có tuổi, xấu xa, thâm độc (nghĩa xấu).
  8. Nhựa một số cây.
  9. Miếng da khâu úp ở phần trên chiếc giày.
  10. Nữ thần đã nặn ra hình đứa trẻ và trông nom nó đến.
  11. Số mũ nói tắt.
  12. Tuổi, theo mê tín.
  13. Người đàn bà chuyên đỡ đẻ ở nông thôn (cũ).

Từ tương đương

Bosanski mu
Čeština hnis mlha
Eesti häbemekink
Gàidhlig ròib
Galego abafar
Hrvatski mu
日本語
ಕನ್ನಡ ಶಾಟ
Kurdî blind hat pûş sap
Te Reo Māori puke
Nederlands beslaan etter etter mist nevel nevel venusheuvel
Português bruma fog monte de Vênus neblina pus
Српски mu
Türkçe irin şiş
Українська туманний
中文 恥毛 陰毛
繁體中文

Ví dụ

“mu bàn tay

back of the hand

“ghế mủ”

plastic chair

“Mụ cào ló trửa cươi.”

Grandma is raking the rice-seeds in the yard.

“Mu bàn chân.”
“Lông mu”
“Chỗ thì sưng vù, chỗ thì mưng mủ.”
“Mủ cao-su.”
“Mây tạnh mù tan.”
“Quá mù ra mưa (tục ngữ).”
“Mũ lưỡi trai.”
“Mũ vành rộng.”
“Mũ nấm.”
“Mũ đinh.”
“Mũ giày.”
Hai mũ ba bằng tám.”
“Lầu xanh có mụ.”
“Cúng mụ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free