mù căng chải
Định nghĩa
Làm một việc gì đó rất mù mờ, lơ mơ, không rõ ràng.
Ví dụ
“Học hành mà mù căng chải thế này thì chết!”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free