Meaning of mù căng chải | Babel Free
/mṳ˨˩ kaŋ˧˧ ʨa̰ːj˧˩˧/Định nghĩa
Làm một việc gì đó rất mù mờ, lơ mơ, không rõ ràng.
Ví dụ
“Học hành mà mù căng chải thế này thì chết!”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.