HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mù căng chải

Tính từ CEFR C1
mṳ˨˩ kaŋ˧˧ ʨa̰ːj˧˩˧

Định nghĩa

Làm một việc gì đó rất mù mờ, lơ mơ, không rõ ràng.

Ví dụ

“Học hành mà mù căng chải thế này thì chết!”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mù căng chải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free