Nghĩa của mù mờ | Babel Free
mṳ˨˩ mə̤ː˨˩Định nghĩa
- Mờ, không nhìn rõ được gì.
- Lơ mơ, không rõ ràng.
Ví dụ
“Ánh sáng mù mờ của ngọn đèn dầu.”
“Trả lời một cách mù mờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free