HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mù mịt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mu˨˩ mit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tối tăm, mờ tối, không nhìn thấy rõ.
  2. Tăm tối, không có gì là sáng sủa đáng để hi vọng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trời mù mịt tối.”
“Khói mù mịt cả vùng.”
“Tương lai mù mịt.”
“Cuộc đời mù mịt tăm tối.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mù mịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free