HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mù màu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mṳ˨˩ ma̤w˨˩

Định nghĩa

Tật của mắt không phân biệt được màu sắc.

Từ tương đương

Čeština barvoslepý
Cymraeg lliwddall
Dansk farveblind
Deutsch farbenblind
English color blind
Español daltónico
فارسی کوررنگ
Suomi värisokea
हिन्दी वर्णांध
Magyar színvak
Íslenska litblindur
Italiano daltonico
Lëtzebuergesch faarweblann
Македонски далтонист
Nederlands kleurenblind
Polski daltonista
Português daltónico
Русский дальтоник
Svenska färgblind
Türkçe renk körü

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mù màu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free