HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mũ bê-rê

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

beret

Từ tương đương

EnglishBeret
Españolboina
Françaisbéret
28 more languages
العربيةقلنسوة
Българскибарета
Catalàboina
Ελληνικάμπερές
Esperantobireto
Euskaratxapel
Suomibaretti
Gaeilgebeire
עבריתכומתה
Íslenskaalpahúfa
Nederlandsalpinomutsbaret
Portuguêsboina
Românăberetă
Русскийберет
Shqipberetë
Svenskabasker
Kiswahilibereti
Türkçebere
Українськаберет
Tiếng Việtmũ nồi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mũ bê-rê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free