HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gièm pha | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɛm˨˩ faː˧˧]

Định nghĩa

Như gièm

Từ tương đương

Български обвинявам
English backbite denigrate disparage Impeach
Esperanto akuzi
Español denigrar denostar
Galego farfallar
עברית השתלח
Bahasa Indonesia gibah ngerasani
Íslenska kæra
한국어 탄핵
Te Reo Māori aniani hahani
Nederlands denigreren
Português desprezar impedir impichar impugnar
中文 彈劾
ZH-TW 彈劾

Ví dụ

“kẻ gièm pha”

a backbiter; a scandalmonger

“Vì nghe những lời gièm pha, tình yêu của đôi trai gái không còn thắm thiết như xưa nữa.”

Because of (hearing) insults and slander, the love of the couple is no longer as strong as it used to be.

“"Hỏi vợ thì cưới liền tay, Chớ để lâu ngày lắm kẻ gièm pha." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gièm pha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free